nhăn răng

  1. (argot) rire (en faisant voir ses dents) ricaner
    • Hơi một nhăn răng
      rire à tout propos
    • chết nhăn răng
      (thông tục), nghĩa xấu) claquer; crever

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhăn răng
Một chú chó nhăn răng vui vẻ khi thấy chủ về nhà.